--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bòn rút
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bòn rút
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bòn rút
Your browser does not support the audio element.
+ verb
To squeeze
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "bòn rút"
Những từ có chứa
"bòn rút"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
drain
bleed
extract
tap
extraction
screw
withdraw
withdrew
withdrawn
gold-digging
more...
Lượt xem: 601
Từ vừa tra
+
bòn rút
:
To squeeze
+
bom lân tinh
:
Phosphorous bomb
+
bỗng dưng
:
By chance, by accidentthắng lợi không phải bỗng dưng mà cósuccess is not something got by accidentbỗng dưng nảy ra một vấn đề không ai ngờ tớian unexpected problem arose by chance
+
trắc nghiệm
:
to test
+
hiếu thắng
:
Envious and fond of surpassing othersTính hiếu thắng dễ gây mất đoàn kếtEnvy and fondness of surpassing others easily give rise to disunity